Trình tạo dữ liệu công ty là công cụ dựng ra những bản ghi doanh nghiệp có tên, hậu tố pháp lý, mã số đăng ký, mã số thuế, địa chỉ trụ sở và thông tin liên hệ khớp với nhau theo quy ước của một quốc gia, để bạn có dữ liệu mà thử biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp, thử luồng xác minh khách hàng tổ chức và thử các quy trình hóa đơn. Đây là loại dữ liệu có nhiều trường phụ thuộc lẫn nhau hơn hẳn dữ liệu cá nhân, bởi một doanh nghiệp vừa có định danh nhà nước, vừa có định danh thuế, vừa có định danh thương mại quốc tế, và mỗi hệ thống định danh đó lại theo quy tắc riêng của từng quốc gia. Đọc hết bài này, bạn sẽ biết hậu tố pháp lý nói lên điều gì, mã số đăng ký và mã số thuế khác nhau ở đâu, LEI và mã số D-U-N-S dùng cho việc gì, và những trường nào phải khớp nhau để một bản ghi dùng được trong kiểm thử.
Tên công ty và hậu tố pháp lý thay đổi theo quốc gia như thế nào?
Hậu tố pháp lý ở cuối tên doanh nghiệp không phải phần trang trí mà là thông tin về loại hình pháp lý của nó. Ở Đức, hậu tố gmbh cho biết một công ty trách nhiệm hữu hạn, còn hậu tố ag dành cho công ty cổ phần. Ở Pháp và một số nước nói tiếng Pháp, hậu tố s.a. chỉ công ty cổ phần còn s.a.r.l. chỉ công ty trách nhiệm hữu hạn. Ở Malaysia, hậu tố sdn. bhd. là dạng phổ biến nhất cho công ty tư nhân. Ở Úc, cụm pty ltd vừa chỉ loại hình vừa chỉ trách nhiệm hữu hạn của các thành viên. Ở Thổ Nhĩ Kỳ, hậu tố a.ş. chỉ công ty cổ phần còn ltd. şti. chỉ công ty trách nhiệm hữu hạn.
Những hậu tố này có hai đặc điểm khiến chúng khó xử lý trong phần mềm. Đặc điểm thứ nhất là chúng chứa dấu chấm và ký tự có dấu, nên nếu hệ thống của bạn dùng dấu chấm làm ký tự phân tách hoặc chỉ cho phép chữ cái Latinh không dấu, bạn sẽ gặp lỗi ngay ở bước lưu tên. Đặc điểm thứ hai là cùng một loại hình pháp lý có cách viết khác nhau ở mỗi nước, nên đừng viết một phép kiểm tra cho rằng tên doanh nghiệp luôn kết thúc bằng một cụm cố định. Bài hậu tố tên công ty theo quốc gia tổng hợp danh sách này theo từng thị trường.
Một chi tiết nữa là hậu tố có thể xuất hiện ở đầu tên trong một số hệ thống pháp lý, hoặc có thể bị lược bỏ trong giao dịch thường ngày. Vì vậy, khi so khớp tên doanh nghiệp, bạn nên chuẩn hóa trước bằng cách tách hậu tố ra, so khớp phần tên chính, rồi kiểm tra hậu tố như một trường riêng. Cách này cho phép bạn phát hiện hai bản ghi cùng một doanh nghiệp dù viết hậu tố khác nhau, một tình huống rất phổ biến trong dữ liệu thật.
Mã số đăng ký kinh doanh và mã số thuế khác nhau ra sao?
Mã số đăng ký kinh doanh là định danh do cơ quan đăng ký doanh nghiệp của một quốc gia cấp khi doanh nghiệp được thành lập. Mã số thuế là định danh do cơ quan thuế cấp, và ở nhiều quốc gia nó chính là mã số đăng ký kinh doanh, nhưng ở nhiều quốc gia khác thì đó là hai con số hoàn toàn khác nhau. Nhầm lẫn giữa hai loại này là một trong những lỗi phổ biến nhất khi thiết kế biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp.
Trong một số hệ thống, mã số thuế có tiền tố theo quốc gia và theo sau là dãy số đăng ký. Trong những hệ thống khác, mã số thuế là một dãy số độc lập có chữ số kiểm tra riêng. Cũng có trường hợp mã số thuế của doanh nghiệp được cấp theo từng chi nhánh, nên một doanh nghiệp có thể có nhiều mã số thuế nếu hoạt động ở nhiều nơi. Bài định dạng mã số thuế theo quốc gia và bài quy tắc xác thực mã số thuế đi vào từng trường hợp cụ thể.
Với người viết kiểm thử, điều cần rút ra là đừng gộp hai loại định danh vào một trường. Hãy để chúng là hai trường riêng, có nhãn riêng và có phép kiểm tra riêng, kể cả khi trên biểu mẫu bạn chỉ hiển thị một ô. Nếu bạn gộp chúng, bạn sẽ mất khả năng phân biệt lỗi và mất khả năng đối chiếu với dữ liệu đăng ký doanh nghiệp khi cần. Bài mã số đăng ký doanh nghiệp theo quốc gia có phần so sánh hai hệ thống này theo từng thị trường.
LEI và mã số D-U-N-S dùng để làm gì?
Mã định danh pháp nhân, thường viết tắt là LEI, là một mã gồm hai mươi ký tự theo chuẩn quốc tế, dùng để định danh duy nhất một pháp nhân tham gia giao dịch tài chính. Mã này có bốn ký tự đầu là mã của tổ chức cấp phát, hai chữ số tiếp theo là hai chữ số kiểm tra, và phần còn lại là dãy phân biệt. Vì có chữ số kiểm tra riêng, một mã sai sẽ bị từ chối ngay ở phép kiểm tra đầu tiên, kể cả khi độ dài đúng.
Mã số D-U-N-S là một mã gồm chín chữ số do một tổ chức thương mại cấp, dùng rộng rãi trong dữ liệu thương mại doanh nghiệp và trong các quy trình đánh giá nhà cung cấp. Mã này không có chữ số kiểm tra theo thuật toán công khai, nên phép kiểm tra chủ yếu là kiểm tra độ dài và định dạng.
Hai loại mã này khác nhau ở vai trò. LEI mang tính quy định và gắn với hoạt động tài chính, còn D-U-N-S mang tính thương mại và gắn với dữ liệu doanh nghiệp. Trong một luồng xác minh khách hàng tổ chức, một số hệ thống bắt buộc phải có LEI còn một số hệ thống khác chỉ coi nó là trường tùy chọn. Bài các định danh doanh nghiệp và mã D-U-N-S trình bày chi tiết cấu trúc của cả hai và những chỗ dễ nhầm khi xác thực.
Với mục đích kiểm thử, hãy chuẩn bị ca có mã đúng định dạng và đúng chữ số kiểm tra, ca có mã đúng độ dài nhưng sai chữ số kiểm tra, ca mã của quốc gia khác với quốc gia trong hồ sơ, và ca trường để trống. Bốn ca này phủ hầu hết những nhánh xử lý mà một luồng xác minh doanh nghiệp thường có.
Một bản ghi doanh nghiệp cần những trường nào khớp với nhau?
Bản ghi doanh nghiệp dùng cho kiểm thử có bốn nhóm trường. Nhóm định danh gồm tên, hậu tố pháp lý và loại hình pháp lý. Nhóm nhà nước gồm mã số đăng ký, mã số thuế và ngày thành lập. Nhóm liên hệ gồm địa chỉ trụ sở, số điện thoại, thư điện tử và người đại diện. Nhóm tài chính gồm quốc gia tính thuế, loại tiền tệ và đôi khi cả mã định danh pháp nhân.
Quan hệ quan trọng nhất là mọi trường phải cùng thuộc một quốc gia. Một doanh nghiệp có mã số thuế của Đức nhưng địa chỉ trụ sở ở Brazil là một bản ghi vô nghĩa, và nó thường chỉ lộ ra ở bước đối chiếu với cơ sở dữ liệu bên ngoài. Quan hệ thứ hai là loại hình pháp lý phải khớp với hậu tố trong tên, bởi vì hậu tố chính là cách viết tắt của loại hình đó. Quan hệ thứ ba là ngày thành lập phải nằm trước ngày cấp mã số đăng ký, một ràng buộc đơn giản nhưng hay bị vi phạm trong dữ liệu sinh tự động.
Một trường hay bị bỏ sót là quốc gia tính thuế. Nó có thể khác với quốc gia đăng ký kinh doanh khi doanh nghiệp có cơ sở thường trú ở nước khác, và chính sự khác biệt này tạo ra những trường hợp biên quan trọng trong luồng hóa đơn. Nếu bộ kiểm thử của bạn không có ca này, bạn sẽ không biết hệ thống xử lý thế nào khi hai trường đó lệch nhau, và đây là tình huống hoàn toàn hợp lệ trong thực tế.
Kiểm thử quy trình xác minh doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?
Quy trình xác minh khách hàng tổ chức thường có nhiều bước hơn quy trình xác minh cá nhân, vì nó phải kiểm tra cả pháp nhân lẫn những người đại diện cho pháp nhân đó. Bạn sẽ cần dữ liệu cho doanh nghiệp, dữ liệu cho những người đại diện, và dữ liệu về quan hệ giữa hai bên, chẳng hạn tỷ lệ sở hữu và chức danh.
Điều nên chuẩn bị trước là các ca về cấu trúc sở hữu. Một doanh nghiệp do một pháp nhân khác sở hữu toàn phần, một doanh nghiệp có nhiều chủ sở hữu, một doanh nghiệp có chủ sở hữu là cá nhân, và một doanh nghiệp có cấu trúc nhiều tầng. Mỗi ca này kích hoạt một nhánh xử lý khác nhau trong phần mềm, và nhánh nhiều tầng là nhánh hay bị bỏ sót nhất.
Điều thứ hai là các ca về tính hợp lệ của giấy tờ doanh nghiệp. Hãy chuẩn bị ca giấy tờ còn hiệu lực, ca giấy tờ đã hết hạn, ca giấy tờ có ngày cấp trong tương lai, và ca giấy tờ thiếu trang. Bài danh sách kiểm tra quy trình xác minh doanh nghiệp mở rộng danh sách này theo từng giai đoạn của quy trình.
Điều thứ ba là ranh giới về mục đích. Dữ liệu doanh nghiệp tổng hợp dùng để thử phần mềm của chính bạn, không dùng để đăng ký một doanh nghiệp thật, không dùng để mở tài khoản ngân hàng thật, và không dùng để đánh lừa một quy trình xác minh thật. Nếu hệ thống của bạn có tích hợp với một cơ sở dữ liệu doanh nghiệp bên ngoài, hãy dùng môi trường thử hoặc chế độ mô phỏng của nhà cung cấp đó, chứ đừng gửi dữ liệu tổng hợp tới hệ thống thật của họ.
Kiểm thử biểu mẫu hóa đơn doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu?
Hãy bắt đầu với định dạng mã số thuế, vì đây là trường có nhiều biến thể nhất và cũng là trường ảnh hưởng trực tiếp tới việc xuất hóa đơn. Bạn cần biết hệ thống của mình có kiểm tra tiền tố quốc gia hay không, có kiểm tra chữ số kiểm tra hay không, và có cho phép nhập mã của quốc gia khác với quốc gia trên hóa đơn hay không. Ba câu hỏi này xác định gần như toàn bộ hành vi của biểu mẫu.
Tiếp theo là định dạng địa chỉ trên hóa đơn. Hóa đơn thường yêu cầu địa chỉ đầy đủ và không được rút gọn, khác với địa chỉ giao hàng nơi tên đường và số nhà là đủ. Với những quốc gia có nhiều tầng hành chính, hãy chuẩn bị ca địa chỉ đầy đủ sáu tầng và ca địa chỉ thiếu khu phố, để xem hệ thống có từ chối hay chấp nhận. Bài các ca kiểm thử biểu mẫu hóa đơn đi qua danh sách này theo từng trường.
Cuối cùng là các ca về tiền tệ và làm tròn. Hãy thử hóa đơn có thuế suất khác nhau, hóa đơn có nhiều dòng với số lượng lẻ, và hóa đơn có tổng tiền vượt ngưỡng yêu cầu thông tin bổ sung ở một số quốc gia. Những sai lệch nhỏ trong phép làm tròn có thể tạo ra chênh lệch vài đơn vị tiền tệ, và trên hóa đơn thật, chênh lệch đó là vấn đề pháp lý chứ không chỉ là vấn đề hiển thị.
Bước tiếp theo
Hãy mở trình tạo dữ liệu công ty, chọn một quốc gia, rồi sinh vài bản ghi và kiểm tra lần lượt xem hậu tố trong tên có khớp với loại hình pháp lý hay không, mã số đăng ký và mã số thuế có cùng thuộc quốc gia đó hay không, và địa chỉ trụ sở có nằm đúng trong quốc gia đã chọn hay không. Sau đó dùng một bản ghi để thử biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp của bạn và quan sát xem trường nào bị từ chối.
Toàn bộ dữ liệu do trang này sinh ra là dữ liệu kiểm thử tổng hợp: tên, mã số và địa chỉ mang đúng hình dạng mà quốc gia được chọn quy định, nhưng bản ghi không ứng với doanh nghiệp nào có thật, không xuất hiện trong bất kỳ sổ đăng ký nào, và chỉ nên dùng cho việc thử phần mềm, thử biểu mẫu và trình diễn giao diện.