Trình tạo dữ liệu sơ yếu lý lịch là công cụ dựng ra những hồ sơ ứng viên có đầy đủ trường mà một hệ thống tuyển dụng thường đọc: thông tin cá nhân, quá trình làm việc, học vấn, kỹ năng, chứng chỉ và kỳ vọng lương. Loại dữ liệu này khác dữ liệu kiểm thử thông thường ở chỗ nó không chỉ cần đúng định dạng của từng trường mà còn cần đúng logic của cả một câu chuyện nghề nghiệp, bởi phần mềm tuyển dụng hiện đại không đọc từng trường rời rạc mà suy luận trên toàn bộ hồ sơ. Đọc hết bài này, bạn sẽ biết hệ thống tuyển dụng cần những mẫu nào, dòng thời gian kinh nghiệm phải tuân theo những quy tắc gì, các nhóm trường nào phải khớp nhau, và giới hạn nào cần giữ khi dữ liệu nghề nghiệp tổng hợp được đưa vào kiểm thử.
Hệ thống tuyển dụng cần loại mẫu nào để thử?
Hệ thống theo dõi ứng viên có hai nhóm chức năng cần dữ liệu khác nhau. Nhóm thứ nhất là nhập liệu, nơi ứng viên tự điền vào biểu mẫu có cấu trúc, hoặc tải lên một tệp và để hệ thống tự bóc tách. Nhóm thứ hai là tìm kiếm, nơi nhà tuyển dụng lọc theo kỹ năng, theo số năm kinh nghiệm, theo mức lương và theo địa điểm. Hai nhóm này cần hai kiểu bộ mẫu khác nhau.
Với nhóm nhập liệu, bạn cần những mẫu khai thác các trường hợp biên của biểu mẫu: tên dài, tên chỉ một từ, ngày tháng nhập theo định dạng khác nhau, khoảng thời gian có tháng bắt đầu và tháng kết thúc cùng nằm trong một năm, và trường mô tả công việc dài sát giới hạn. Với nhóm tìm kiếm, bạn cần những mẫu có phân bố đủ rộng để phép lọc và phép sắp xếp bộc lộ hành vi, chẳng hạn một số ứng viên có đúng một kỹ năng, một số có nhiều kỹ năng, và một số không có kỹ năng nào được ghi nhận.
Nhóm thứ ba mà ít người nghĩ tới là bộ phân tích tệp. Nếu hệ thống của bạn cho phép tải lên một tệp hồ sơ, bạn cần những tệp có bố cục khác nhau: bố cục một cột, bố cục hai cột, bố cục có bảng, bố cục có hình, và bố cục dùng tiêu đề mục khác với những gì bộ phân tích mong đợi. Bài mẫu cố định cho bộ phân tích sơ yếu lý lịch trình bày cách tổ chức những tệp này thành một bộ kiểm thử ổn định.
Dòng thời gian kinh nghiệm làm việc cần tuân theo quy tắc gì?
Một dòng thời gian hợp lý có bốn quy tắc. Quy tắc thứ nhất là mỗi vị trí có tháng bắt đầu và tháng kết thúc, trừ vị trí hiện tại được đánh dấu là đang làm. Quy tắc thứ hai là các khoảng thời gian không được chồng lên nhau, trừ trường hợp ứng viên làm song song hai công việc, và trường hợp đó phải được ghi nhận rõ chứ không phải do lỗi sinh dữ liệu. Quy tắc thứ ba là các vị trí phải nằm theo thứ tự thời gian, thường là mới nhất trước. Quy tắc thứ tư là khoảng trống giữa hai vị trí là hợp lệ và cần được mô phỏng, chứ không nên bị coi là lỗi dữ liệu.
Khoảng trống nghề nghiệp là trường hợp đáng đưa vào bộ kiểm thử nhất, bởi nhiều hệ thống có quy tắc ngầm coi khoảng trống là dấu hiệu bất thường. Nếu bộ kiểm thử của bạn chỉ có những hồ sơ liên tục không gián đoạn, bạn sẽ không bao giờ phát hiện rằng hệ thống đang xếp hạng thấp một cách vô lý những ứng viên có khoảng trống. Hãy chuẩn bị ca khoảng trống ngắn vài tháng, ca khoảng trống vài năm, và ca khoảng trống ngay sau khi tốt nghiệp.
Một quy tắc nữa liên quan tới tổng số năm kinh nghiệm. Con số này thường được hệ thống tự tính từ dòng thời gian, và cách tính có thể là cộng dồn các khoảng thời gian hoặc lấy khoảng cách giữa vị trí đầu và vị trí cuối. Hai cách cho kết quả khác nhau khi có khoảng trống hoặc khi có hai vị trí song song, nên hãy chốt cách tính trước khi viết phép kiểm tra. Bài quy tắc dòng thời gian kinh nghiệm làm việc đi sâu vào những trường hợp này.
Chức danh và ngành nghề liên hệ với nhau ra sao?
Chức danh trong một hồ sơ không nên được sinh ngẫu nhiên từ một danh sách phẳng, bởi mỗi chức danh gắn với một ngành và một cấp bậc. Một hồ sơ có chức danh kế toán trưởng nhưng mô tả công việc toàn về thiết kế giao diện sẽ khiến bộ phân tích và cả người đọc thấy vô lý, và những mâu thuẫn kiểu này làm hỏng chất lượng của cả bộ dữ liệu thử.
Cách tổ chức hợp lý là chia chức danh theo ngành, rồi trong mỗi ngành chia theo cấp bậc từ thấp tới cao. Khi đó, dòng thời gian của một ứng viên có thể được dựng như một đường tiến triển: bắt đầu ở cấp thấp, chuyển sang cấp trung, rồi tới cấp cao, với số năm tăng dần. Cách dựng này tạo ra những hồ sơ trông hợp lý và cũng tạo ra những ca kiểm thử thú vị, chẳng hạn ứng viên thăng cấp quá nhanh hoặc ứng viên chuyển ngành giữa sự nghiệp.
Chuyển ngành là một ca đáng thử vì nó thử khả năng của hệ thống trong việc tổng hợp kỹ năng từ nhiều lĩnh vực. Hãy chuẩn bị một hồ sơ có hai giai đoạn thuộc hai ngành khác nhau, và kiểm tra xem phép tìm kiếm theo kỹ năng có trả về ứng viên đó ở cả hai nhóm hay chỉ ở nhóm gần nhất. Bài chức danh theo ngành cung cấp cách phân nhóm này theo từng lĩnh vực.
Học vấn và bằng cấp cần được mô hình hóa thế nào?
Học vấn có cấu trúc đơn giản hơn kinh nghiệm nhưng lại có nhiều biến thể về tên gọi. Một bản ghi học vấn thường gồm tên trường, chuyên ngành, loại bằng, năm bắt đầu và năm kết thúc, và đôi khi cả điểm trung bình. Biến thể nằm ở chỗ hệ thống giáo dục của mỗi quốc gia dùng những tên bằng khác nhau và độ dài chương trình khác nhau.
Điều cần chú ý là quan hệ giữa năm kết thúc và các vị trí làm việc đầu tiên. Trong phần lớn trường hợp, vị trí đầu tiên bắt đầu sau khi tốt nghiệp, nhưng cũng có những trường hợp hoàn toàn hợp lệ khi sinh viên đi làm trước khi tốt nghiệp. Nếu hệ thống của bạn có một phép kiểm tra coi mọi vị trí trước ngày tốt nghiệp là bất thường, hãy chuẩn bị ca này để xem hệ thống xử lý ra sao.
Học vấn cũng là nhóm trường mà bộ phân tích tệp hay sai nhất, vì thông tin thường được trình bày trong một khối văn bản không có nhãn rõ ràng. Hãy chuẩn bị mẫu có phần học vấn viết bằng một dòng, mẫu có phần học vấn viết thành nhiều dòng, và mẫu trộn cả học vấn lẫn chứng chỉ trong cùng một mục. Bài học vấn và bằng cấp trong dữ liệu tuyển dụng mở rộng danh sách này.
Kỹ năng và mức độ thành thạo nên được biểu diễn ra sao?
Kỹ năng là trường có hai vấn đề cùng lúc. Vấn đề thứ nhất là từ đồng nghĩa: cùng một kỹ năng có thể được viết bằng nhiều cách khác nhau, và nếu hệ thống của bạn không có bảng ánh xạ, phép tìm kiếm sẽ bỏ sót ứng viên. Vấn đề thứ hai là mức độ thành thạo, vì mỗi hệ thống dùng một thang khác nhau, có hệ thống dùng thang số, có hệ thống dùng nhãn chữ, và có hệ thống không có mức độ nào cả.
Với mục đích kiểm thử, cách làm hữu ích là sinh kỹ năng theo một bảng phân loại có cấu trúc, trong đó mỗi kỹ năng thuộc một nhóm lớn và có một số cách viết đồng nghĩa. Khi đó bạn có thể kiểm tra xem phép tìm kiếm có tìm được ứng viên khi nhà tuyển dụng gõ một cách viết khác hay không, và đây là một trong những phép kiểm thử có giá trị nhất đối với hệ thống tuyển dụng thật.
Mức độ thành thạo cũng cần được kiểm thử theo hướng nhất quán. Nếu một ứng viên khai mức cao nhất cho một kỹ năng nhưng lại không có vị trí làm việc nào liên quan, hệ thống nên chấp nhận vì điều đó hoàn toàn có thể xảy ra, chứ không nên tự động hạ thấp hạng. Bài phân loại kỹ năng và mức độ trình bày cách tổ chức bảng phân loại này.
Lương và đơn vị tiền tệ gây ra những lỗi nào?
Lương là trường nhạy cảm nhất trong một hồ sơ ứng viên, vì nó gắn với kỳ vọng của ứng viên, với ngân sách của vị trí, và với quốc gia nơi công việc được thực hiện. Ba yếu tố này có thể không cùng một đơn vị tiền tệ, và đó chính là nguồn gốc của phần lớn lỗi.
Hãy chuẩn bị ca lương theo tháng, ca lương theo năm, và ca lương theo giờ, vì ba đơn vị này được dùng ở những thị trường khác nhau và việc quy đổi sai sẽ tạo ra những con số vô lý. Hãy chuẩn bị thêm ca lương có đơn vị tiền tệ khác với quốc gia của vị trí, và ca lương không kèm đơn vị tiền tệ. Bài lương, đơn vị tiền tệ và kỳ trả đi qua những trường hợp này.
Một lỗi tinh vi hơn là làm tròn. Khi quy đổi giữa các đơn vị tiền tệ, phép làm tròn ở tầng hiển thị và ở tầng lưu trữ có thể cho kết quả khác nhau, khiến phép lọc theo khoảng lương bỏ sót những hồ sơ nằm sát ngưỡng. Hãy chuẩn bị ca giá trị nằm đúng ở biên của khoảng lọc, vì đây là chỗ ranh giới giữa hai nhóm thường bị xử lý sai.
Dữ liệu nghề nghiệp tổng hợp có giới hạn gì?
Giới hạn thứ nhất là về con người. Một hồ sơ tổng hợp không thuộc về ai, không mô tả một người có thật, và không nên được trình bày như thể nó là hồ sơ của một ứng viên thật trong bất kỳ quy trình tuyển dụng nào. Nếu bạn cần trình diễn, hãy ghi rõ rằng đây là dữ liệu mẫu.
Giới hạn thứ hai là về lưu trữ. Hồ sơ ứng viên là loại dữ liệu thường có thời hạn lưu trữ ngắn vì lý do bảo vệ dữ liệu cá nhân, và môi trường thử cũng nên tuân theo cùng nguyên tắc. Một bộ dữ liệu tổng hợp không chứa dữ liệu cá nhân thật, nhưng nếu nó bị trộn với hồ sơ thật, toàn bộ tập hợp sẽ kéo theo những nghĩa vụ của dữ liệu thật. Bài lưu trữ dữ liệu nhân sự bàn về những nguyên tắc này.
Giới hạn thứ ba là về mục đích. Những bản ghi này dùng để thử phần mềm tuyển dụng của chính bạn: biểu mẫu, bộ phân tích, phép tìm kiếm, phép sắp xếp và luồng thông báo. Chúng không dùng để đánh giá người thật, không dùng để huấn luyện một mô hình rồi đưa ra kết luận về người thật, và không dùng để lấp vào một quy trình tuyển dụng đang chạy.
Bước tiếp theo
Hãy mở trình tạo dữ liệu nghề nghiệp, sinh vài hồ sơ, rồi kiểm tra lần lượt xem dòng thời gian có hợp lý hay không, chức danh có khớp với ngành hay không, và các kỹ năng có tương ứng với quá trình làm việc hay không. Sau đó thử tải một hồ sơ vào hệ thống của bạn và so sánh những gì bộ phân tích đọc được với những gì bạn đã sinh ra.
Toàn bộ dữ liệu do trang này sinh ra là dữ liệu kiểm thử tổng hợp: các trường tuân theo quy ước định dạng và logic nghề nghiệp, nhưng hồ sơ không ứng với ứng viên nào có thật, không đến từ bất kỳ nguồn tuyển dụng nào, và chỉ nên dùng cho việc thử phần mềm, thử biểu mẫu và trình diễn giao diện.